Ống ruột gà lõi thép có nhiều kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu luồn dây điện, cáp điện và thi công tại các vị trí cần uốn cong. Tuy nhiên, khi chọn ống, chỉ nhìn vào size ghi trên sản phẩm là chưa đủ. Bạn cần phân biệt kích thước danh nghĩa, đường kính trong, đường kính ngoài và kiểm tra khả năng kết nối với đầu nối, phụ kiện đi kèm.
Bài viết dưới đây tổng hợp bảng kích thước của hai dòng phổ biến là ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa PVC và ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC, đồng thời hướng dẫn cách chọn size phù hợp với dây cáp và điều kiện lắp đặt.

Kích thước ống ruột gà lõi thép (Nguồn: Vật tư Hải Dương)
Bảng kích thước ống ruột gà lõi thép phổ biến
Kích thước ống ruột gà thường được thể hiện bằng mm hoặc inch. Ngoài mã size, người thi công nên quan tâm đến đường kính trong để xác định không gian luồn dây và đường kính ngoài để kiểm tra khoảng trống lắp đặt.
Bảng kích thước ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa
Theo bảng thông số của dòng ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa PVC TV-HMO, sản phẩm có các kích thước danh nghĩa từ 15 mm đến 70 mm. Bảng dưới đây thể hiện kích thước danh nghĩa, đường kính trong, đường kính ngoài, bán kính uốn cong và quy cách đóng gói.
| Mã sản phẩm | Size danh nghĩa (mm) | Size (inch) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bán kính uốn cong (mm) | Quy cách cuộn (m) |
| TV-HMO-16 | 15 | 1/2 | 15,8 | 19,8 | 40 | 50 |
| TV-HMO-22 | 20 | 3/4 | 20,5 | 23,8 | 50 | 50 |
| TV-HMO-28 | 25 | 1 | 26,5 | 29,7 | 52,5 | 50 |
| TV-HMO-36 | 32 | 1 1/4 | 34,5 | 38,6 | 80 | 25 |
| TV-HMO-42 | 40 | 1 1/2 | 39,0 | 43,0 | 90 | 25 |
| TV-HMO-54 | 50 | 2 | 50,5 | 55,0 | 95 | 25 |
| TV-HMO-70 | 70 | 2 1/2 | 63,0 | 70,2 | 140 | 20 |
Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho dòng TV-HMO được thể hiện trong catalogue. Khi đặt hàng, hãy đối chiếu đúng mã sản phẩm và thông số của dòng ống thực tế, vì kích thước có thể khác nhau giữa các series.
Ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa PVC thường được sử dụng ở khu vực trong nhà theo thông tin sản phẩm TV-HMO. Nếu cần lớp vỏ bảo vệ bên ngoài trước độ ẩm hoặc điều kiện môi trường khác, nên xem xét dòng có bọc PVC thay vì chỉ tăng kích thước ống.
Bảng kích thước ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC
Dòng ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC HMB có bảng kích thước thể hiện đường kính trong, đường kính ngoài và quy cách cuộn như sau.
| Mã sản phẩm | Size danh nghĩa (inch) | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Quy cách cuộn (m) |
| HMB12 | 1/2 | 15,8 | 20,7 | 50 |
| HMB34 | 3/4 | 20,7 | 26,1 | 50 |
| HMB100 | 1 | 26,0 | 32,2 | 50 |
| HMB114 | 1 1/4 | 34,5 | 41,5 | 25 |
| HMB112 | 1 1/2 | 40,0 | 47,2 | 25 |
| HMB200 | 2 | 51,0 | 58,7 | 10 |
| HMB212 | 2 1/2 | 63,0 | 72,5 | 10 |
| HMB300 | 3 | 76,5 | 87,9 | 10 |
| HMB400 | 4 | 101,6 | 112,5 | 10 |
Lưu ý: Đây là bảng thông số của dòng HMB được công bố trên website. Trước khi đặt hàng, nên xác nhận lại mã sản phẩm và thông số theo catalogue hoặc báo giá hiện hành.
So với ống không bọc nhựa, ống bọc PVC có thêm lớp vỏ bên ngoài nên đường kính ngoài lớn hơn. Lớp PVC cũng giúp tăng khả năng chống thấm nước cho hệ thống; tuy nhiên, không nên mặc định mọi dòng ống bọc PVC đều có cùng cấp bảo vệ hoặc khả năng chống dầu. Cần chọn đúng loại ống theo điều kiện sử dụng.
Cách đọc kích thước ống ruột gà: Phi, inch và đường kính thực tế
Khi tìm mua ống ruột gà lõi thép, bạn có thể gặp các cách gọi như phi 16, phi 25, 1/2 inch hoặc 1 inch. Những cách gọi này không phải lúc nào cũng biểu thị cùng một đường kính đo thực tế. Muốn chọn đúng size, cần xác định thông số đang nói đến là kích thước danh nghĩa, đường kính trong hay đường kính ngoài.
Phân biệt kích thước danh nghĩa, đường kính trong và đường kính ngoài
Ba thông số này có ý nghĩa khác nhau:
- Kích thước danh nghĩa: Là size dùng để gọi tên và phân loại sản phẩm, chẳng hạn 1/2 inch, 3/4 inch hoặc 1 inch. Không nên mặc định kích thước danh nghĩa chính là đường kính đo được bằng thước.
- Đường kính trong (ID): Là đường kính của khoảng trống bên trong ống. Đây là thông số quan trọng khi tính toán không gian luồn dây cáp.
- Đường kính ngoài (OD): Là đường kính đo từ mặt ngoài này sang mặt ngoài đối diện. Thông số này cần thiết khi tính khoảng trống lắp đặt, bố trí kẹp giữ và lựa chọn đầu nối tương thích.
Ví dụ, trong bảng thông số của ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa TV-HMO, mã TV-HMO-16 có kích thước danh nghĩa 15 mm, tương đương size 1/2 inch, nhưng đường kính trong là 15,8 mm và đường kính ngoài là 19,8 mm. Như vậy, ba con số này mô tả ba thông số khác nhau của cùng một sản phẩm.
Khi đối chiếu thông số, bạn nên ưu tiên bảng kích thước của đúng mã sản phẩm thay vì chỉ dựa vào tên gọi “phi”.
Ruột gà phi 16 và ruột gà lõi thép phi 25 tương đương size nào?
Trong cách gọi thông dụng khi mua vật tư điện, phi 16 thường được dùng để chỉ nhóm kích thước khoảng 16 mm, còn phi 25 chỉ nhóm kích thước khoảng 25 mm. Khi đối chiếu với bảng size inch của một số dòng ống ruột gà lõi thép, có thể tham khảo cách quy đổi gần đúng dưới đây:
| Cách gọi thông dụng | Size inch tham khảo | Ví dụ theo bảng TV-HMO |
| Ruột gà phi 16 | 1/2 inch | TV-HMO-16, kích thước danh nghĩa 15 mm |
| Ruột gà phi 20 | 3/4 inch | TV-HMO-22, kích thước danh nghĩa 20 mm |
| Ruột gà phi 25 | 1 inch | TV-HMO-28, kích thước danh nghĩa 25 mm |
| Ruột gà phi 32 | 1 1/4 inch | TV-HMO-36, kích thước danh nghĩa 32 mm |
Đây là cách đối chiếu tham khảo, không phải quy tắc quy đổi áp dụng cho tất cả sản phẩm. Chẳng hạn, một dòng ống có lớp bọc PVC có thể có đường kính ngoài lớn hơn dòng không bọc nhựa dù cùng size danh nghĩa. Khi mua hàng, hãy xác nhận mã sản phẩm, đường kính trong và đường kính ngoài để tránh chọn nhầm.

Đo đường kính ống ruột gà lõi thép bằng thước kẹp (Nguồn: Vật tư Hải Dương)
Cách chọn kích thước ống ruột gà phù hợp với dây và cáp điện
Không nên chọn ống ruột gà chỉ dựa trên đường kính của một sợi dây hoặc chọn size nhỏ nhất có thể luồn dây qua. Kích thước phù hợp cần đáp ứng số lượng dây, kích thước bó cáp, khả năng kéo dây khi thi công và điều kiện lắp đặt thực tế.
Xác định kích thước theo số lượng và đường kính dây cáp
Trước tiên, hãy xác định số lượng dây hoặc cáp cần luồn trong cùng một tuyến ống, đường kính ngoài của từng dây/cáp và khả năng bố trí dây trong ống.
Có thể thực hiện theo các bước sau:
- Thống kê số lượng dây cáp: Xác định chính xác số dây cần đi chung, bao gồm cả các dây bổ sung nếu thiết kế có yêu cầu.
- Kiểm tra đường kính ngoài của từng dây/cáp: Sử dụng thông số của nhà sản xuất cáp, không chỉ dựa vào tiết diện lõi đồng hoặc lõi nhôm. Tiết diện lõi dẫn điện không phải đường kính ngoài của toàn bộ dây.
- Đối chiếu với đường kính trong của ống: Kiểm tra tổng không gian mà dây cáp chiếm dụng và khả năng kéo dây qua những đoạn cong.
- Chọn size có đủ không gian thi công: Tránh bố trí dây quá chật khiến việc kéo, thay thế hoặc bổ sung dây sau này trở nên khó khăn.
- Kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của hệ thống: Với công trình có tiêu chuẩn thiết kế cụ thể, cần tuân thủ giới hạn độ đầy ống và các yêu cầu liên quan theo tiêu chuẩn áp dụng.
Không có một size ống cố định phù hợp với mọi số lượng dây. Hai tuyến cùng có ba sợi dây nhưng sử dụng loại cáp có đường kính ngoài khác nhau vẫn có thể cần hai kích thước ống khác nhau.
Nếu chưa xác định được size, bạn nên cung cấp số lượng dây, đường kính ngoài của cáp và chiều dài tuyến cho đơn vị cung cấp để được đối chiếu thông số trước khi đặt hàng.
Lựa chọn kích thước theo vị trí và điều kiện lắp đặt
Ngoài dây cáp, vị trí thi công cũng ảnh hưởng đến việc chọn ống ruột gà.
- Khu vực trong nhà, điều kiện khô ráo: Có thể cân nhắc ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa PVC khi phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
- Khu vực có độ ẩm hoặc cần hạn chế nước xâm nhập: Xem xét dòng ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC, đồng thời kiểm tra đúng đặc tính chống nước của sản phẩm.
- Tuyến ống có nhiều góc cong hoặc không gian hẹp: Cần kiểm tra bán kính uốn cong của ống và không gian dành cho việc thi công, tránh chọn size chỉ vừa dây nhưng khó kéo dây qua các đoạn đổi hướng.
- Khu vực kết nối với thiết bị, hộp điện hoặc ống thép cứng: Phải kiểm tra khả năng tương thích của đầu nối ở cả hai phía, không chỉ căn cứ vào đường kính ngoài của ống.
Nếu tuyến ống cần bảo vệ trước dầu, nước hoặc tác động từ môi trường đặc thù, nên chọn đúng dòng sản phẩm được thiết kế cho điều kiện đó. Không nên mặc định tất cả các loại ống ruột gà lõi thép đều có cùng khả năng bảo vệ.

Đối chiếu kích thước ống với dây cáp trước khi thi công (Nguồn: Vật tư Hải Dương)
Những lưu ý khi đối chiếu kích thước ống ruột gà
Sự khác biệt về kích thước giữa các loại ống ruột gà
Ống ruột gà lõi thép không bọc nhựa, ống bọc PVC và các dòng bọc vật liệu khác có thể khác nhau về đường kính ngoài, đường kính trong và thông số uốn cong.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Lớp vỏ bọc bên ngoài: Ống bọc PVC có thêm lớp vật liệu nên đường kính ngoài có thể lớn hơn loại không bọc cùng size danh nghĩa.
- Cấu trúc và vật liệu lõi: Khác biệt về kết cấu ống có thể ảnh hưởng đến kích thước và khả năng uốn.
- Mã sản phẩm và series: Các dòng sản phẩm khác nhau có thể sử dụng bảng thông số riêng, dù cách gọi size tương tự nhau.
- Dung sai sản xuất: Kích thước thực tế có thể nằm trong phạm vi dung sai do nhà sản xuất quy định.
Vì vậy, khi đối chiếu kích thước, cần dùng bảng thông số của đúng sản phẩm đang mua. Nếu muốn so sánh các loại ống, hãy đặt cạnh nhau các thông số cùng loại, chẳng hạn đường kính trong với đường kính trong hoặc đường kính ngoài với đường kính ngoài.
Kiểm tra bán kính uốn, đầu nối và phụ kiện tương thích
Bên cạnh đường kính, bán kính uốn cong là thông số quan trọng khi lắp đặt ống ruột gà lõi thép. Mỗi dòng sản phẩm có thể có yêu cầu uốn khác nhau; không nên ép ống cong gấp chỉ để phù hợp với không gian thi công.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra:
- Bán kính uốn cong: Đối chiếu thông số của nhà sản xuất và bố trí tuyến ống sao cho không uốn gấp quá mức.
- Kích thước đầu nối: Chọn đầu nối đúng size danh nghĩa và đúng loại ống, đặc biệt với ống bọc PVC hoặc loại yêu cầu kín nước.
- Kiểu kết nối: Kiểm tra phương thức kết nối giữa ống ruột gà với hộp điện, tủ điện hoặc ống thép cứng.
- Không gian lắp đặt: Tính đến đường kính ngoài của ống, kích thước đầu nối và vị trí kẹp giữ.
Bạn có thể tham khảo thêm danh mục phụ kiện ống ruột gà lõi thép để lựa chọn đầu nối phù hợp với tuyến ống. Với các điểm chuyển tiếp sang ống thép cứng, cần chọn đúng phụ kiện dành cho loại ống tương ứng thay vì chỉ dựa vào size gần giống nhau.

Đầu nối phụ kiện cho ống ruột gà lõi thép (Nguồn: Vật tư Hải Dương)
Câu hỏi thường gặp về kích thước ống ruột gà
Kích thước ống ruột gà lõi thép có giống ống ruột gà nhựa không?
Không nhất thiết. Hai loại ống có thể sử dụng cách gọi size tương tự nhưng khác nhau về cấu tạo, đường kính trong, đường kính ngoài và đặc tính uốn. Với ống ruột gà lõi thép bọc PVC, lớp vỏ PVC cũng ảnh hưởng đến đường kính ngoài. Vì vậy, không nên dùng bảng kích thước của ống nhựa để thay thế cho bảng thông số của ống ruột gà lõi thép.
Có thể luồn nhiều dây điện trong cùng một ống ruột gà không?
Có thể, nếu kích thước ống, số lượng dây và điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của hệ thống. Cần tính đến đường kính ngoài của từng dây/cáp, độ đầy ống và khả năng kéo dây qua các đoạn cong. Không nên chọn size chỉ dựa trên việc dây có thể đi lọt qua miệng ống.
Nên chọn ống ruột gà lớn hơn dây điện bao nhiêu?
Không có một mức chênh lệch cố định áp dụng cho mọi trường hợp. Kích thước ống cần được xác định dựa trên số lượng dây, đường kính ngoài của cáp, giới hạn độ đầy ống và yêu cầu thi công. Với nhiều dây đi chung, nên tính toán theo toàn bộ bó dây thay vì chỉ lấy đường kính của một dây để chọn ống.
Ống ruột gà lõi thép có thể nối với ống thép luồn dây điện không?
Có. Ống ruột gà lõi thép có thể kết nối với ống thép luồn dây điện thông qua đầu nối hoặc phụ kiện chuyển tiếp phù hợp. Cần kiểm tra size của ống ruột gà, loại ống thép ở đầu còn lại và kiểu kết nối của phụ kiện. Không nên chọn đầu nối chỉ vì đường kính hai loại ống có vẻ tương đương.
Khi lựa chọn kích thước ống ruột gà lõi thép, hãy bắt đầu từ số lượng và đường kính ngoài của dây cáp, sau đó đối chiếu đường kính trong, đường kính ngoài, bán kính uốn và phụ kiện kết nối. Nếu cần tra cứu thêm quy cách hoặc chọn sản phẩm cho công trình, bạn có thể tham khảo danh mục ống ruột gà lõi thép của Vật tư Cơ điện Hải Dương và xác nhận lại thông số của đúng mã sản phẩm trước khi đặt hàng.















