Trong các hệ thống cơ điện, thanh Unistrut thường được sử dụng để tạo khung treo, giá đỡ cho ống thép luồn dây điện, máng cáp, đường ống và các thiết bị kỹ thuật. Tùy tải trọng và cách bố trí hệ treo, hai quy cách được sử dụng phổ biến là thanh Unistrut 41×21 và 41×41.
Tuy có cùng chiều rộng 41 mm, hai loại có chiều cao tiết diện khác nhau nên khả năng chịu tải và độ cứng của hệ thống cũng khác nhau. Bên cạnh kích thước, người thiết kế và nhà thầu còn cần xem xét độ dày, khoảng cách giữa các điểm treo, vật liệu bề mặt và điều kiện môi trường.
Vậy nên chọn Unistrut 41×21 hay 41×41? Loại đục lỗ hay không đục lỗ phù hợp hơn? Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp lựa chọn đúng loại thanh cho từng hệ thống.
Vì sao cần chọn đúng kích thước thanh Unistrut?
Kích thước thanh Unistrut ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo thành hệ khung và giá đỡ cho công trình. Nếu chọn thanh có tiết diện hoặc độ dày không phù hợp với tải trọng, hệ treo có thể bị võng hoặc không đạt yêu cầu thiết kế.
Ngược lại, sử dụng thanh có kích thước lớn hơn cần thiết có thể làm tăng chi phí vật tư mà không mang lại lợi ích tương ứng.
Vì vậy, khi lựa chọn thanh Unistrut nên xem xét đồng thời:
- Tải trọng tác dụng lên thanh.
- Khoảng cách giữa các điểm treo hoặc nhịp thanh.
- Độ dày của thanh.
- Cách bố trí và liên kết với các phụ kiện.
- Điều kiện môi trường nơi lắp đặt.
Thanh Unistrut của Vật tư cơ điện Hải Dương hiện có hai quy cách chính 41×21 mm và 41×41 mm, với các độ dày 1.5, 2.0, 2.3 và 2.5 mm. Chiều dài tiêu chuẩn là 3.000 mm và 6.000 mm, đồng thời có thể cắt theo yêu cầu.
So sánh thanh Unistrut 41×21 và 41×41
Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất là chiều cao tiết diện của thanh.
- 41×21 mm: tiết diện thấp hơn, phù hợp với những hệ treo có yêu cầu tải trọng và không gian lắp đặt tương ứng.
- 41×41 mm: tiết diện cao hơn, phù hợp hơn khi hệ thống cần khả năng chịu tải lớn hơn hoặc cần tăng độ cứng của thanh.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào kích thước 41×21 hoặc 41×41 để kết luận khả năng chịu tải. Độ dày thanh và nhịp treo cũng ảnh hưởng đáng kể đến tải trọng cho phép.
Với cùng độ dày 2.5 mm, bảng tải trọng của thanh Unistrut cho thấy tải trọng cho phép thay đổi theo từng nhịp. Chẳng hạn, ở nhịp 600 mm, các cấu hình 41x21x2.5 và 41x41x2.5 có mức tải khác nhau; khi nhịp tăng lên, tải trọng cho phép cũng giảm.
Do đó, lựa chọn giữa 41×21 và 41×41 nên dựa trên tải trọng thực tế + nhịp treo + độ dày, thay vì chỉ dựa vào kích thước tiết diện.
Chọn thanh Unistrut theo tải trọng và nhịp treo

Chọn thanh Unistrut theo tải trọng và nhịp treo
Tải trọng hệ treo
Trước tiên cần xác định tổng tải trọng mà thanh phải chịu.
Ví dụ, với một hệ treo dùng để đỡ nhiều tuyến ống hoặc máng cáp, tải trọng không chỉ đến từ bản thân thanh mà còn bao gồm trọng lượng của các thành phần được treo và phụ kiện liên kết.
Khi tải trọng tăng, nên cân nhắc thanh có tiết diện lớn hơn hoặc độ dày cao hơn. Trong hai quy cách 41×21 và 41×41, 41×41 thường là lựa chọn đáng cân nhắc hơn cho hệ thống yêu cầu khả năng chịu tải và độ cứng cao hơn, nhưng cần đối chiếu với tải trọng thiết kế thực tế.
Không nên sử dụng một mức tải trọng cố định cho mọi trường hợp. Bảng tải trọng cần được đọc theo đúng quy cách thanh và nhịp/span tương ứng.
Khoảng cách giữa các điểm treo
Khoảng cách giữa các điểm treo, hay nhịp thanh, có ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng cho phép.
Theo bảng tải trọng của Unistrut 41x41x2.5 và 41x21x2.5, các nhịp được thể hiện từ 600 mm đến 6.000 mm. Khi nhịp tăng, tải trọng phân bố cho phép của nhiều cấu hình giảm đáng kể.
Ví dụ, với thanh 41x41x2.5, tải trọng cho phép của cấu hình UC41412.5 giảm từ 7,6 kN ở nhịp 600 mm xuống 1,5 kN ở nhịp 3.000 mm. Điều này cho thấy cùng một loại thanh nhưng cách bố trí điểm treo khác nhau sẽ tạo ra khả năng chịu tải khác nhau.
Vì vậy, khi tính toán hệ treo, không nên chỉ hỏi “thanh 41×21 hay 41×41 chịu được bao nhiêu kg” mà cần xác định tải trọng đi kèm với nhịp cụ thể.
Độ dày thanh
Ngoài kích thước tiết diện, độ dày cũng là thông số cần kiểm tra khi lựa chọn Unistrut.
Các lựa chọn hiện có gồm:
- 1.5 mm
- 2.0 mm
- 2.3 mm
- 2.5 mm
Với cùng kích thước 41×21 hoặc 41×41, thanh dày hơn có thể được cân nhắc cho hệ thống có yêu cầu cao hơn về độ cứng và tải trọng. Tuy nhiên, không nên tự quy đổi độ dày thành một mức tải trọng cụ thể nếu chưa có bảng tải tương ứng.
Nếu công trình có yêu cầu tính toán chịu lực, nên lựa chọn dựa trên bảng tải trọng của đúng mã sản phẩm và cấu hình thực tế.
Chọn thanh Unistrut theo môi trường lắp đặt
Bên cạnh tải trọng, môi trường cũng quyết định loại vật liệu bề mặt nên sử dụng.
Môi trường trong nhà, khô ráo
Đối với khu vực trong nhà, khô ráo và ít chịu tác động từ hơi ẩm, có thể lựa chọn thanh Unistrut mạ kẽm điện phân nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Đây là lựa chọn phổ biến cho các hệ giá đỡ và treo trong môi trường thông thường.
Tuy nhiên, ngay cả trong nhà cũng cần lưu ý những khu vực có độ ẩm cao như tầng hầm, phòng kỹ thuật hoặc khu vực gần hệ thống cấp thoát nước.
Ngoài trời, khu vực ẩm hoặc có nguy cơ ăn mòn
Với môi trường ngoài trời hoặc thường xuyên tiếp xúc với hơi ẩm, nên xem xét thanh Unistrut mạ kẽm nhúng nóng.
Phương pháp mạ này tạo lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt thép, phù hợp hơn khi hệ thống cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn.
Tuy nhiên, lựa chọn mạ kẽm nhúng nóng không có nghĩa là phù hợp với mọi môi trường ăn mòn. Nếu công trình tiếp xúc với hóa chất hoặc tác nhân ăn mòn đặc thù, cần xác định yêu cầu vật liệu cụ thể trước khi đặt hàng.
Môi trường công nghiệp đặc thù
Những khu vực như nhà máy, khu sản xuất hoặc nơi có độ ẩm, bụi và tác nhân hóa học cần được đánh giá riêng.
Trong trường hợp này, ngoài việc chọn kích thước và độ dày, cần xem xét loại vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt để đảm bảo tuổi thọ của hệ treo.
Nếu môi trường có yêu cầu đặc biệt, không nên chỉ dựa vào kích thước 41×21 hoặc 41×41 mà cần căn cứ vào specification của dự án.
Chọn thanh Unistrut có đục lỗ hay không đục lỗ?
Thanh Unistrut có thể được lựa chọn theo hai dạng chính: đục lỗ đáy và không đục lỗ.
Thanh Unistrut đục lỗ
Thanh đục lỗ có sẵn các lỗ trên đáy, giúp thuận tiện hơn khi liên kết với một số phụ kiện và bố trí hệ treo.
Loại này phù hợp khi công trình cần thao tác lắp đặt nhanh và thường xuyên sử dụng các điểm liên kết theo vị trí lỗ có sẵn.
Thanh Unistrut không đục lỗ
Thanh không đục lỗ có bề mặt đáy liền, phù hợp với những hệ thống mà vị trí khoan hoặc liên kết cần được chủ động xác định trong quá trình thi công.
Lựa chọn này cũng có thể phù hợp khi thiết kế không yêu cầu các lỗ định sẵn trên đáy thanh.
Quan trọng nhất, đục lỗ hay không đục lỗ không phải tiêu chí duy nhất quyết định khả năng chịu tải. Khi lựa chọn, vẫn cần xem xét kích thước, độ dày, nhịp và tải trọng của hệ thống.
Những thông số cần kiểm tra trước khi đặt mua thanh Unistrut
Trước khi gửi yêu cầu báo giá, nên xác định đầy đủ các thông số sau:
| Thông số | Nội dung cần xác định |
| Kích thước | 41×21 hoặc 41×41 mm |
| Độ dày | 1.5 / 2.0 / 2.3 / 2.5 mm |
| Dạng thanh | Đục lỗ đáy hoặc không đục lỗ |
| Vật liệu bề mặt | Mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng |
| Chiều dài | 3.000 / 6.000 mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Tải trọng | Tải trọng thực tế của hệ treo |
| Nhịp | Khoảng cách giữa các điểm treo |
| Tiêu chuẩn | BS 6946 |
Các thông số về vật liệu, độ dày, chiều dài và tiêu chuẩn của thanh Unistrut được xác định theo dòng sản phẩm hiện có.
Nếu mua cho một dự án lớn, nên gửi kèm bản vẽ hoặc bảng khối lượng để đơn vị cung cấp có thể xác định đúng quy cách và số lượng.
Báo giá thanh Unistrut cho nhà thầu và dự án
Với nhà thầu và đơn vị thi công, giá thanh Unistrut không nên được xác định chỉ theo kích thước. Cùng là 41×21 hoặc 41×41 nhưng giá có thể khác nhau tùy độ dày, loại mạ, dạng đục lỗ và chiều dài.
Vật tư Cơ điện Hải Dương hiện cung cấp thanh Unistrut 41×21 và 41×41, với lựa chọn mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng, độ dày từ 1.5 đến 2.5 mm, chiều dài 3.000 mm, 6.000 mm hoặc cắt theo yêu cầu.
Khi cần báo giá cho công trình, nên xác định trước kích thước, độ dày, loại bề mặt và dạng thanh để nhận được báo giá đúng chủng loại.
Bạn có thể tham khảo báo giá thanh Unistrut 41×21 nếu đang cần quy cách 41×21.
Với quy cách 41×41, tham khảo báo giá thanh Unistrut 41×41 để xem thông tin giá và các lựa chọn sản phẩm tương ứng.
Nếu cần báo giá số lượng lớn cho nhà thầu hoặc dự án, nên gửi bảng khối lượng cùng yêu cầu kỹ thuật để hạn chế nhầm lẫn giữa các quy cách.
Câu hỏi thường gặp về thanh Unistrut
Thanh Unistrut 41×21 và 41×41 loại nào chịu tải tốt hơn?
Không nên đánh giá chỉ dựa trên kích thước. Với cùng điều kiện về vật liệu, độ dày và nhịp, 41×41 có tiết diện cao hơn và thường phù hợp hơn với hệ thống cần độ cứng và khả năng chịu tải lớn hơn.
Tuy nhiên, tải trọng thực tế phải được xác định theo đúng mã sản phẩm và nhịp treo. Bảng tải trọng của sản phẩm 2.5 mm cho thấy tải trọng thay đổi đáng kể khi span thay đổi.
Thanh Unistrut dày 1.5 mm, 2.0 mm và 2.5 mm khác nhau thế nào?
Đây là các lựa chọn về độ dày thành thanh. Khi kích thước tiết diện giống nhau, độ dày khác nhau sẽ ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu tải của thanh.
Thanh 2.5 mm thường được cân nhắc cho những hệ thống có yêu cầu cao hơn về tải trọng, nhưng việc xác định tải trọng cụ thể vẫn cần dựa trên bảng tải của đúng cấu hình và nhịp.
Sản phẩm hiện có các lựa chọn 1.5, 2.0, 2.3 và 2.5 mm.
Khi nào nên dùng thanh Unistrut mạ kẽm nhúng nóng?
Mạ kẽm nhúng nóng nên được cân nhắc khi thanh được sử dụng ở ngoài trời, khu vực ẩm hoặc môi trường có yêu cầu cao hơn về bảo vệ bề mặt.
Nếu môi trường có tác nhân ăn mòn đặc biệt, cần xác định thêm yêu cầu vật liệu của công trình trước khi lựa chọn.
Thanh Unistrut có đục lỗ và không đục lỗ loại nào phù hợp hơn?
Hai loại phục vụ các nhu cầu thi công khác nhau.
Thanh đục lỗ thuận tiện khi cần sử dụng các vị trí lỗ có sẵn để liên kết và lắp đặt. Thanh không đục lỗ phù hợp khi muốn chủ động xác định vị trí liên kết trong quá trình thi công.
Nếu hệ thống có yêu cầu chịu tải, cần ưu tiên xem xét kích thước, độ dày và nhịp thanh trước khi quyết định đục lỗ hay không đục lỗ.






































